Nghĩa tiếng Việt của
seventeen
Phiên âm Mỹ /ˈsɛvənˈtin/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "seventeen" phát âm Mỹ /ˈsɛvənˈtin/ — audio file: seventeen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
tính từ
mười bảy
to be seventeen — mười bảy tuổi
danh từ
số mười bảy
sweet seventeen
tuổi trăng tròn, tuổi đôi tám
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
mười bày
mười bảy (17)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- seventeen years old; number seventeen; seventeen people
Dễ nhầm
- seventeen is the number after sixteen; write 17th for the ordinal form
Mẫu câu giá trị
- “She moved abroad at seventeen.” (Cô ra nước ngoài năm mười bảy tuổi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật