Nghĩa tiếng Việt của
serpent
Phiên âm Mỹ /ˈsɝpənt/ BrE /ˈsɜːpənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "serpent" phát âm Mỹ /ˈsɝpənt/ Anh /ˈsɜːpənt/ — audio file: serpent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con rắn
the [old] Serpent — con quỷ; (nghĩa bóng) người luồn lọt
the Serpent — (thiên văn) chòm sao Bắc, chòm sao Thiên hà
(âm nhạc) Trompet cổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- serpent in the garden; sea serpent; serpent symbol
Dễ nhầm
- serpent is a literary or biblical word for a snake; it can sound more formal or mythic than snake
Mẫu câu giá trị
- “A serpent appeared in the ancient story.” (Một con mãng xà xuất hiện trong câu chuyện cổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật