Nghĩa tiếng Việt của

serpent

Phiên âm Mỹ /ˈsɝpənt/ BrE /ˈsɜːpənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "serpent" phát âm Mỹ /ˈsɝpənt/ Anh /ˈsɜːpənt/ — audio file: serpent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con rắn
the [old] Serpent — con quỷ; (nghĩa bóng) người luồn lọt
the Serpent — (thiên văn) chòm sao Bắc, chòm sao Thiên hà
(âm nhạc) Trompet cổ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật