Nghĩa tiếng Việt của
sergeant
Phiên âm Mỹ /ˈsɑɹdʒənt/ BrE /ˈsɑːdʒənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sergeant" phát âm Mỹ /ˈsɑɹdʒənt/ Anh /ˈsɑːdʒənt/ — audio file: sergeant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(quân sự) trung sĩ
hạ sĩ cảnh sát
Common Sergeant nhân viên toà án thành phố Luân-đôn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- police/army sergeant; sergeant major
Dễ nhầm
- sergeant is a rank; pronunciation is not obvious from spelling, so learn it as a whole word
Mẫu câu giá trị
- “The sergeant checked the team’s equipment before the patrol.” (Trung sĩ kiểm tra thiết bị của đội trước khi tuần tra.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật