Nghĩa tiếng Việt của
sentimental
Phiên âm Mỹ /ˌsɛntəˈmɛntəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sentimental" phát âm Mỹ /ˌsɛntəˈmɛntəl/ — audio file: sentimental.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
dễ cảm, đa cảm, nhiều tình cảm uỷ mị
(thuộc) cảm tình
sentimental reason — lý lẽ cảm tình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sentimental value; sentimental film; feel sentimental
Dễ nhầm
- sentimental describes strong tender feelings, sometimes in a way others consider excessive; sentimentality is the noun
Mẫu câu giá trị
- “The photograph has sentimental value for her.” (Bức ảnh có giá trị tình cảm với cô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật