Nghĩa tiếng Việt của
senate
Phiên âm Mỹ /ˈsɛnət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "senate" phát âm Mỹ /ˈsɛnət/ — audio file: senate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thượng nghị viện
ban giám đốc (trường đại học Căm-brít...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the US Senate; senate committee; senate election
Dễ nhầm
- a senate is a legislative or governing body; capitalize Senate when naming a specific institution
Mẫu câu giá trị
- “The Senate voted on the bill.” (Thượng viện bỏ phiếu về dự luật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật