Nghĩa tiếng Việt của
seizure
Phiên âm Mỹ /ˈsiʒɚ/ BrE /ˈsiʒə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "seizure" phát âm Mỹ /ˈsiʒɚ/ Anh /ˈsiʒə/ — audio file: seizure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy
the seizure of power — sự cướp chính quyền
sự tóm, sự bắt
sự kẹt (máy)
(pháp lý) sự cho chiếm hữu
(pháp lý) sự tịch thu, sự tịch biên
sự bị ngập máu; sự lên cơn
Chuyên ngành kinh tế
sai áp
sự bắt giữ
tịch biên (hàng cấm..)
tịch thu
tịch thu (hàng cấm)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự bắt giữ (tàu thủy)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự chiếm đoạt
sự kẹt (máy)
sự nắm
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự đoạt
sự nắm giữ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have a seizure; seizure of assets; seizure disorder
Dễ nhầm
- seizure can mean a sudden attack of illness or the act of taking property by authority; a seizure may require medical attention
Mẫu câu giá trị
- “The court ordered the seizure of the illegal goods.” (Tòa ra lệnh tịch thu hàng hóa bất hợp pháp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật