Nghĩa tiếng Việt của

seizure

Phiên âm Mỹ /ˈsiʒɚ/ BrE /ˈsiʒə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "seizure" phát âm Mỹ /ˈsiʒɚ/ Anh /ˈsiʒə/ — audio file: seizure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy
the seizure of power — sự cướp chính quyền
sự tóm, sự bắt
sự kẹt (máy)
(pháp lý) sự cho chiếm hữu
(pháp lý) sự tịch thu, sự tịch biên
sự bị ngập máu; sự lên cơn
Chuyên ngành kinh tế
sai áp
sự bắt giữ
tịch biên (hàng cấm..)
tịch thu
tịch thu (hàng cấm)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự bắt giữ (tàu thủy)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự chiếm đoạt
sự kẹt (máy)
sự nắm
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự đoạt
sự nắm giữ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật