Nghĩa tiếng Việt của

secrecy

Phiên âm Mỹ /ˈsikɹəsi/ BrE /ˈsikrəsi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "secrecy" phát âm Mỹ /ˈsikɹəsi/ Anh /ˈsikrəsi/ — audio file: secrecy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tính kín đáo; sự giữ bí mật
to rely on somebody's secrecy — tin ở tính kín đáo của ai
to promise secrecy — hứa giữ bí mật
sự giấu giếm, sự bí mật
there can be no secrecy about it — không thể giấu giếm được việc đó
in secrecy — bí mật

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật