Nghĩa tiếng Việt của
scum
Phiên âm Mỹ /skʌm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "scum" phát âm Mỹ /skʌm/ — audio file: scum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bọt, váng
(nghĩa bóng) cặn bã
the scum of society — cặn bã của xã hội
động từ
nổi (váng); nổi (bọt); có váng
hớt (váng), hớt (bọt)
Chuyên ngành kỹ thuật
bọt
bọt (khí)
bọt tuyển nổi
gạt váng
hớt xỉ
nổi bọt
múc xỉ nổi
váng bọt
váng xỉ
vớt bọt
vớt xỉ
xỉ
xỉ bọt
xỉ nổi
xỉ tro
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
lớp chất bẩn
váng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
váng cặn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- scum of the earth; pond scum; scum → insulting term
Dễ nhầm
- scum is a layer of dirt or an insulting word for a person considered contemptible; avoid using it for people in formal contexts
Mẫu câu giá trị
- “The filter removes scum from the water.” (Bộ lọc loại bỏ lớp váng khỏi nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật