Nghĩa tiếng Việt của
sculpture
Phiên âm Mỹ /ˈskʌlptʃɚ/ BrE /ˈskʌlptʃə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sculpture" phát âm Mỹ /ˈskʌlptʃɚ/ Anh /ˈskʌlptʃə/ — audio file: sculpture.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thuật điêu khắc, thuật chạm trổ
công trình điêu khắc
(sinh vật học) đường vân, nét chạm (trên vỏ sò...)
động từ
điêu khắc, chạm trổ; trang trí bằng điêu khắc
là nhà điêu khắc
(sinh vật học), (động tính từ quá khứ) có nét chạm (vỏ sò...)
Chuyên ngành kỹ thuật
chạm trổ
nghề điêu khắc
Lĩnh vực: xây dựng
điêu khắc
tượng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stone sculpture; sculpture garden; sculpt a figure
Dễ nhầm
- sculpture is the art or a work of making three-dimensional forms; sculpt is the verb
Mẫu câu giá trị
- “The gallery displayed a bronze sculpture.” (Phòng tranh trưng bày một tác phẩm điêu khắc bằng đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật