Nghĩa tiếng Việt của

screwing

Phiên âm Mỹ /ˈskɹuɪŋ/ BrE /ˈskruɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "screwing" phát âm Mỹ /ˈskɹuɪŋ/ Anh /ˈskruɪŋ/ — audio file: screwing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “screw” ~C1
danh từ
sự vặn vít; sự cắt ren vít
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự bắt vít
sự cắt ren vít
sự vặn vít
Lĩnh vực: xây dựng
sự vặn vào (vít)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật