Nghĩa tiếng Việt của
screwed
Phiên âm Mỹ /skɹud/ BrE /skrud/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "screwed" phát âm Mỹ /skɹud/ Anh /skrud/ — audio file: screwed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
xoắn đinh ốc, có đường ren đinh ốc
(từ lóng) say rượu; ngà ngà say, chếnh choáng hơi men
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt vít
có dạng vít
vặn vít
vít
Lĩnh vực: điện
có gai ốc
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
được bắt vít
Lĩnh vực: xây dựng
kiểu ren
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get screwed; screwed the lid on; screw → screwed
Dễ nhầm
- screwed can mean fastened with a screw or, informally, treated unfairly; it can be vulgar in some uses
Mẫu câu giá trị
- “He screwed the lid tightly onto the jar.” (Anh vặn chặt nắp lọ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật