Nghĩa tiếng Việt của

screwed

Phiên âm Mỹ /skɹud/ BrE /skrud/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "screwed" phát âm Mỹ /skɹud/ Anh /skrud/ — audio file: screwed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “screw” ~C1
tính từ
xoắn đinh ốc, có đường ren đinh ốc
(từ lóng) say rượu; ngà ngà say, chếnh choáng hơi men
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt vít
có dạng vít
vặn vít
vít
Lĩnh vực: điện
có gai ốc
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
được bắt vít
Lĩnh vực: xây dựng
kiểu ren

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật