Nghĩa tiếng Việt của
screech
Phiên âm Mỹ /skɹitʃ/ BrE /skritʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "screech" phát âm Mỹ /skɹitʃ/ Anh /skritʃ/ — audio file: screech.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng kêu thất thanh, tiếng thét, tiếng rít
động từ
kêu thét lên, rít lên
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thêu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- screech to a halt; screeching tyres; screech of an owl
Dễ nhầm
- screech is a loud high-pitched sound or the act of making one; it can be a noun or verb
Mẫu câu giá trị
- “The brakes screeched as the car stopped.” (Phanh rít lên khi xe dừng lại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật