Nghĩa tiếng Việt của

scotch

Phiên âm Mỹ /skɑtʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "scotch" phát âm Mỹ /skɑtʃ/ — audio file: scotch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(Scotch) (thuộc) Ê-cốt
danh từ
(the Scotch) nhân dân Ê-cốt
(Scotch) tiếng Ê-cốt
(Scotch) rượu mạnh Ê-cốt, rượu uytky Ê-cốt
Scotch and soda — rượu uytky Ê-cốt pha sô đa
danh từ
đường kẻ, đường vạch (trên đất để chơi nhảy dây)
ngoại động từ
(cổ) khắc, khía, vạch
làm bị thương nhẹ
danh từ
cái chèn bánh xe
ngoại động từ
chèn (bánh xe) lại
Chuyên ngành kỹ thuật
canh
chặn lại
chêm
chèn
đồ chặn bánh xe
vảy
vỏ cứng
xỉ
Lĩnh vực: xây dựng
chận lại
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khối hãm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vẩy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật