Nghĩa tiếng Việt của
scotch
Phiên âm Mỹ /skɑtʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "scotch" phát âm Mỹ /skɑtʃ/ — audio file: scotch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(Scotch) (thuộc) Ê-cốt
danh từ
(the Scotch) nhân dân Ê-cốt
(Scotch) tiếng Ê-cốt
(Scotch) rượu mạnh Ê-cốt, rượu uytky Ê-cốt
Scotch and soda — rượu uytky Ê-cốt pha sô đa
danh từ
đường kẻ, đường vạch (trên đất để chơi nhảy dây)
ngoại động từ
(cổ) khắc, khía, vạch
làm bị thương nhẹ
danh từ
cái chèn bánh xe
ngoại động từ
chèn (bánh xe) lại
Chuyên ngành kỹ thuật
canh
chặn lại
chêm
chèn
đồ chặn bánh xe
vảy
vỏ cứng
xỉ
Lĩnh vực: xây dựng
chận lại
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khối hãm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vẩy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Scotch whisky; Scotch bonnet; scotch a plan
Dễ nhầm
- Scotch can refer to whisky from Scotland or mean decisively stop something; Scottish is the general adjective for Scotland
Mẫu câu giá trị
- “They served Scotch whisky after dinner.” (Họ phục vụ rượu whisky Scotland sau bữa tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật