Nghĩa tiếng Việt của
scorpion
Phiên âm Mỹ /ˈskɔɹpiən/ BrE /ˈskɔːpiən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "scorpion" phát âm Mỹ /ˈskɔɹpiən/ Anh /ˈskɔːpiən/ — audio file: scorpion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con bọ cạp
(kinh thánh) roi co mũi sắt
(sử học) súng bắn đá
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
bọ cạp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- scorpion sting; scorpion venom; scorpion's tail
Dễ nhầm
- a scorpion is an arachnid with pincers and a venomous tail; most species are not deadly to humans
Mẫu câu giá trị
- “A scorpion hid under the rock.” (Một con bọ cạp ẩn dưới tảng đá.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật