Nghĩa tiếng Việt của
scooter
Phiên âm Mỹ /ˈskutɚ/ BrE /ˈskutə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "scooter" phát âm Mỹ /ˈskutɚ/ Anh /ˈskutə/ — audio file: scooter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xe hẩy (thứ xe hai bánh của trẻ con có chỗ đứng một chân, còn một chân để hẩy)
xe xcutơ (mô tô bánh nhỏ loại vetpa) ((cũng) motor scooter)
Chuyên ngành kỹ thuật
xe máy dầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- electric scooter; motor scooter; kick scooter
Dễ nhầm
- a scooter is a small two-wheeled vehicle; it may be powered by an engine or pushed by foot
Mẫu câu giá trị
- “He rode an electric scooter to work.” (Anh đi xe scooter điện đến chỗ làm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật