Nghĩa tiếng Việt của
scissors
Phiên âm Mỹ /ˈsɪzɚz/ BrE /ˈsɪzəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "scissors" phát âm Mỹ /ˈsɪzɚz/ Anh /ˈsɪzəz/ — audio file: scissors.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “scissor” ~C1
danh từ số nhiều
((thường) pair of scissors) cái kéo
scissors and paste
sự sưu tầm trích cắt ở các sách thành một cuốn sách
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
cái kéo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a pair of scissors; use scissors; scissors cut
Dễ nhầm
- scissors is plural in form and usually takes a plural verb; use a pair of scissors for one tool
Mẫu câu giá trị
- “These scissors are very sharp.” (Chiếc kéo này rất sắc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật