Nghĩa tiếng Việt của

scattered

Phiên âm Mỹ /ˈskætɚd/ BrE /ˈskætəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "scattered" phát âm Mỹ /ˈskætɚd/ Anh /ˈskætəd/ — audio file: scattered.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “scatter” ~C1
tính từ
rải rác, thưa thớt, lưa thưa
scattered hamlets — xóm làng lưa thưa
Chuyên ngành kỹ thuật
phân tán
rải rác

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật