Nghĩa tiếng Việt của

scaly anteater

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “scaly-anteater”.

1. tê tê; tên gọi thông dụng của loài thú có vảy ăn kiến và mối

Cấu trúc: a scaly anteater (pangolin) · scales of a scaly anteater · a scaly anteater feeds on ants and termites

The scaly anteater uses its long sticky tongue to collect insects.

Tê tê dùng chiếc lưỡi dài và dính để bắt côn trùng.

A scaly anteater is a pangolin, not a true anteater.

Scaly anteater là tê tê, không phải một loài thú ăn kiến thật.

Lưu ý: Scaly anteater là tên gọi khác của pangolin (tê tê), một loài thú có vảy sừng và ăn chủ yếu kiến, mối. Tê tê không phải họ hàng gần của các loài thú ăn kiến thật; tên gọi mô tả vẻ ngoài và thức ăn của nó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. toothless mammal of southern Africa and Asia having a body covered with horny scales and a long snout for feeding on ants and termites (Synonyms: pangolin, anteater)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.