Nghĩa tiếng Việt của
savoir faire
1. sự khéo léo, tinh tế và tự tin trong cách ứng xử
Cấu trúc: social savoir faire · show/display savoir faire · the savoir faire to handle a situation
Her savoir faire helped her make the visiting delegates feel welcome.
Sự khéo léo trong giao tiếp giúp cô khiến các đại biểu đến thăm cảm thấy được chào đón.
He handled the awkward question with considerable savoir faire.
Anh xử lý câu hỏi khó xử với sự tinh tế đáng kể.
Lưu ý: Savoir-faire là danh từ vay mượn từ tiếng Pháp, chỉ sự khéo léo và tự tin trong cách ứng xử, nhất là khi xử lý tình huống xã hội hoặc công việc tế nhị. Đây là từ trang trọng; không đồng nghĩa hoàn toàn với kiến thức chuyên môn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
savoir-faire
noun
- social skill (Synonyms: address)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.