Nghĩa tiếng Việt của

saturation point

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. điểm bão hòa của dung dịch; mức tối đa có thể hòa tan trong những điều kiện nhất định

Cấu trúc: reach the saturation point · a solution at saturation point · saturation point at a given temperature

At this temperature, the solution has reached its saturation point.

Ở nhiệt độ này, dung dịch đã đạt điểm bão hòa.

More powder remained undissolved after the liquid passed its saturation point.

Bột còn lại không tan sau khi chất lỏng vượt ngưỡng bão hòa.

2. (nghĩa bóng) ngưỡng tối đa mà sau đó không thể tiếp nhận thêm

Cấu trúc: reach a saturation point · market saturation point · be near saturation point

The streaming market may be close to saturation point.

Thị trường phát trực tuyến có thể sắp đạt ngưỡng bão hòa.

After months of overtime, the team reached a saturation point.

Sau nhiều tháng làm thêm giờ, nhóm đã chạm ngưỡng quá tải.

Lưu ý: Saturation point là ngưỡng mà tại đó một chất hoặc hệ thống không thể tiếp nhận thêm thứ gì trong điều kiện hiện có; trong hóa học, độ bão hòa phụ thuộc chất tan, dung môi và nhiệt độ. Nghĩa bóng chỉ lúc một thị trường, người hoặc tình huống đã đạt mức tối đa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (chemistry) the stage at which a substance will receive no more of another substance in solution or in a vapor

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.