Nghĩa tiếng Việt của
satisfy
Phiên âm Mỹ /ˈsætəˌsfaɪ/
Transcript: từ "satisfy" phát âm Mỹ /ˈsætəˌsfaɪ/ — audio file: satisfy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1154) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
động từ
làm thoả mãn, làm vừa lòng, đáp ứng (được yêu cầu, điều kiện...)
to satisfy the examiners — đáp ứng được yêu cầu của giám khảo; trúng tuyển, đỗ
dạng bị động thoả mãn, hài lòng (với thành tích...)
we should not rest satisfied with our successes — chúng ta không được thoả mãn với thắng lợi của chúng ta
trả (nợ); làm tròn (nhiệm vụ); chuộc (tội)
thuyết phục, chứng minh đầy đủ, làm cho tin
Chuyên ngành kinh tế
đáp ứng
làm hài lòng
làm vừa ý
làm vừa ý, thỏa mãn
thỏa mãn
Chuyên ngành kỹ thuật
đáp ứng
thỏa mãn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be satisfied WITH = hài lòng với — giới từ with: "satisfied with the refund process".
- satisfy + demand/need/criteria/requirements = đáp ứng: "the design satisfies all safety criteria".
- satisfying (cái gây thỏa mãn) vs satisfied (người cảm thấy thỏa): "a satisfying result", "satisfied customers".
Dễ nhầm
- satisfied WITH ≠ "satisfied from/about"; satisfaction (n): "job satisfaction".
- satisfy (đạt đủ tiêu chuẩn) ≠ please (làm vui lòng — cảm xúc).
Mẫu câu giá trị
- "Nine in ten users are satisfied with the update." (chín trên mười người dùng hài lòng với bản cập nhật).
- "The proposal satisfies both budget and safety rules." (đề xuất đáp ứng cả tiêu chuẩn ngân sách lẫn an toàn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật