Nghĩa tiếng Việt của

satisfaction

Phiên âm Mỹ /ˌsætəˈsfækʃən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "satisfaction" phát âm Mỹ /ˌsætəˈsfækʃən/ — audio file: satisfaction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2133) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự làm cho thoả mãn; sự vừa lòng, sự toại ý, sự thoả mãn
to give someone satisfaction — làm cho ai vừa lòng
he can't prove it to my satisfaction — anh ấy không thể chứng minh điều đó cho tôi vừa lòng
sự trả nợ; sự làm tròn nhiệm vụ
(tôn giáo) sự chuộc tội (của Chúa)
dịp rửa thù (bằng đầu kiếm...)
Chuyên ngành kinh tế
sự đáp ứng
sự đền đáp
sự mãn ý
sự thỏa mãn
sự vừa ý
thỏa mãn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật