Nghĩa tiếng Việt của
satellite
Phiên âm Mỹ /ˈsætəˌlaɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "satellite" phát âm Mỹ /ˈsætəˌlaɪt/ — audio file: satellite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vệ tinh; vệ tinh nhân tạo
người tuỳ tùng, người hầu; tay sai
nước chư hầu ((thường) satellite state)
(định ngữ) thứ yếu
Chuyên ngành kinh tế
vệ tinh
vệ tinh nhân tạo
Chuyên ngành kỹ thuật
phụ thuộc
vệ tinh
Lĩnh vực: y học
đi kèm
thể kèm
Lĩnh vực: toán & tin
máy vệ tinh
Lĩnh vực: điện lạnh
vạch tùy tùng
vật tùy tùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- communications satellite; satellite dish; satellite town
Dễ nhầm
- a satellite is an object that orbits a planet, or a device placed in orbit; a moon is a natural satellite
Mẫu câu giá trị
- “The satellite sent images of the storm.” (Vệ tinh gửi hình ảnh cơn bão.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật