Nghĩa tiếng Việt của

santa claus

Cụm từproper nounBiên soạn riêng

1. ông già Noel/Santa Claus; nhân vật mang quà trong dịp Giáng sinh

Cấu trúc: Santa Claus brings/gives presents · dress up as Santa Claus · a visit from Santa Claus

The children left a note and a glass of milk for Santa Claus.

Bọn trẻ để lại thư và một cốc sữa cho ông già Noel.

A volunteer dressed as Santa Claus greeted families at the market.

Một tình nguyện viên hóa trang thành ông già Noel chào các gia đình ở khu chợ.

Lưu ý: Santa Claus là nhân vật tưởng tượng trong truyền thống Giáng sinh, thường được miêu tả là ông già mặc đồ đỏ, râu trắng và mang quà cho trẻ em. Ở Anh còn có tên Father Christmas; hai hình tượng gần nhau nhưng lịch sử và cách thể hiện từng nơi có thể khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the legendary patron saint of children; an imaginary being who is thought to bring presents to children at Christmas (Synonyms: Santa, Kriss Kringle, Father Christmas, Saint Nicholas, Saint Nick, St. Nick)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.