Nghĩa tiếng Việt của

sanctuary

Phiên âm Mỹ /ˈsæŋktʃˌuɛɹi/ BrE /ˈsæŋktʃˌuɛəi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sanctuary" phát âm Mỹ /ˈsæŋktʃˌuɛɹi/ Anh /ˈsæŋktʃˌuɛəi/ — audio file: sanctuary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nơi tôn nghiêm (nhà thờ, chùa chiền)
nơi bí ẩn, chỗ thầm kín
the sanctuary of the heart — nơi bí ẩn trong lòng
nơi trú ẩn, nơi trốn tránh, nơi cư trú
to take (seek) sanctuary — tìn nơi ẩn tránh
to violate (break) sanctuary — bắt bớ (hành hung) (ai) ở nơi trú ẩn
rights of sanctuary — quyền bảo hộ, quyền cho cư trú
khu bảo tồn chim muông thú rừng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
nơi tôn nghiêm (nhà thờ, chùa...)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật