Nghĩa tiếng Việt của
samurai
Phiên âm Mỹ /ˈsæmʊˌɹaɪ/ BrE /ˈsæmʊˌraɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "samurai" phát âm Mỹ /ˈsæmʊˌɹaɪ/ Anh /ˈsæmʊˌraɪ/ — audio file: samurai.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
Xamurai (người dòng dõi cấp quân dân Nhật)
(sử học) sĩ quan Nhật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- samurai warrior; samurai sword; samurai code
Dễ nhầm
- a samurai was a member of Japan's military class; the plural is usually samurai
Mẫu câu giá trị
- “The film follows a samurai seeking justice.” (Bộ phim theo chân một samurai tìm kiếm công lý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật