Nghĩa tiếng Việt của
sammy
Phiên âm Mỹ /sˈæmi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sammy" phát âm Mỹ /sˈæmi/ — audio file: sammy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(từ lóng) lính mỹ (trong đại chiến I)
Chuyên ngành kinh tế
chưa chín
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Sammy (given name); a sammy (sandwich, informal); Sammy → proper name
Dễ nhầm
- sammy is an informal word for a sandwich or a given name, often short for Samuel or Samantha
Mẫu câu giá trị
- “He grabbed a tuna sammy before the train left.” (Anh vội lấy một chiếc bánh mì cá ngừ trước khi tàu chạy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật