Nghĩa tiếng Việt của

saint

Phiên âm Mỹ /seɪnt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "saint" phát âm Mỹ /seɪnt/ — audio file: saint.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
((viết tắt) St.) thiêng liêng, thánh (thường đặt trước tên người hay tên thiên thần, ví dụ St-Paul, St-Vincent)
danh từ
vị thánh
this would provoke a saint — điều ấy đến bụt cũng không chịu nổi
to be with the Saints
về chầu Diêm vương
departed saint
người đã quá cố
ngoại động từ
phong làm thánh; coi là thánh; gọi là thánh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật