Nghĩa tiếng Việt của
saint
Phiên âm Mỹ /seɪnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "saint" phát âm Mỹ /seɪnt/ — audio file: saint.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
((viết tắt) St.) thiêng liêng, thánh (thường đặt trước tên người hay tên thiên thần, ví dụ St-Paul, St-Vincent)
danh từ
vị thánh
this would provoke a saint — điều ấy đến bụt cũng không chịu nổi
to be with the Saints
về chầu Diêm vương
departed saint
người đã quá cố
ngoại động từ
phong làm thánh; coi là thánh; gọi là thánh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Saint Patrick; patron saint; saintly
Dễ nhầm
- a saint is a person officially recognized for holiness in some Christian churches; a holy person is a broader description
Mẫu câu giá trị
- “The church is named after Saint David.” (Nhà thờ được đặt theo tên Thánh David.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật