Nghĩa tiếng Việt của
sacrifice
Phiên âm Mỹ /ˈsækɹəˌfaɪs/ BrE /ˈsækrəˌfaɪs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sacrifice" phát âm Mỹ /ˈsækɹəˌfaɪs/ Anh /ˈsækrəˌfaɪs/ — audio file: sacrifice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự giết (người, vật) để cúng thần
người bị giết để cúng thần; vật bị giết để cúng thần
sự hy sinh
to make sacrifices for the fatherland — hy sinh vì tổ quốc
the last (great) sacrifice — sự tử trận (hy sinh) vì nước
sự bán lỗ; hàng bán lỗ; sự lỗ
động từ
cúng, cúng tế
hy sinh
to sacrifice one's whole life to the happiness of the people — hy sinh tất cả cuộc đời mình cho hạnh phúc của nhân dân
bán lỗ
Chuyên ngành kinh tế
bán lỗ
hàng bán lỗ
sự bán lỗ
Chuyên ngành kỹ thuật
hy sinh
Lĩnh vực: xây dựng
hiến tế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a sacrifice; sacrifice something for somebody; sacrificial
Dễ nhầm
- a sacrifice is giving up something valuable for a purpose; compromise means accepting less than desired
Mẫu câu giá trị
- “She made a sacrifice to support her family.” (Cô hy sinh lợi ích cá nhân để hỗ trợ gia đình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật