Nghĩa tiếng Việt của
sabotage
Phiên âm Mỹ /ˈsæbəˌtɑʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sabotage" phát âm Mỹ /ˈsæbəˌtɑʒ/ — audio file: sabotage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự phá ngầm, sự phá hoại
acts of sabotage — những hành đông phá hoại
động từ
phá ngầm, phá hoại
(nghĩa bóng) làm hỏng, phá huỷ
to sabotage a scheme — làm hỏng một kế hoạch
Chuyên ngành kinh tế
âm mưu phá hoại
hành động phá hoại
sự phá hại ngầm
Chuyên ngành kỹ thuật
làm hư
phá hoại
Lĩnh vực: toán & tin
phá hoại, làm hư
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sabotage a plan; industrial sabotage; acts of sabotage
Dễ nhầm
- sabotage means deliberately damage or obstruct something; it can be a noun or verb
Mẫu câu giá trị
- “They accused a rival of trying to sabotage the project.” (Họ cáo buộc đối thủ tìm cách phá hoại dự án.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật