Nghĩa tiếng Việt của
rustling
Phiên âm Mỹ /ˈɹʌslɪŋ/ BrE /ˈrʌslɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rustling" phát âm Mỹ /ˈɹʌslɪŋ/ Anh /ˈrʌslɪŋ/ — audio file: rustling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “rustle” ~C1
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “rustling” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “rustle” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
tiếng kêu xào xạc, tiếng sột soạt
nội động từ
kêu xào xạc, kêu sột soạt
the foliage rustled in the light breeze — lá cây xào xạc trong làn gió nhẹ
(Mỹ), (thông tục) vội vã, hối hả
ngoại động từ
làm xào xạc
(Mỹ), (thông tục) ăn trộm (ngựa bò...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rustling leaves; hear a rustling sound; rustling cattle
Dễ nhầm
- rustling is a soft series of sounds made by dry leaves or paper; it can also mean illegally stealing livestock
Mẫu câu giá trị
- “We heard leaves rustling in the wind.” (Chúng tôi nghe tiếng lá xào xạc trong gió.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật