Nghĩa tiếng Việt của
runway
Phiên âm Mỹ /ˈɹʌnˌweɪ/ BrE /ˈrʌnˌweɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "runway" phát âm Mỹ /ˈɹʌnˌweɪ/ Anh /ˈrʌnˌweɪ/ — audio file: runway.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lối dẫn vật nuôi đi uống nước
đường lăn gỗ (từ trên đồi xuống...)
đường băng (ở sân bay)
cầu tàu
Chuyên ngành kinh tế
đường băng
đường băng (trong sân bay)
Chuyên ngành kỹ thuật
đường băng
đường băng sân bay
đường hạ cánh
đường lăn
lối đi
mặt lăn
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đường cất hạ cánh
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đường cầu trục
rãnh chạy
vết chạy
Lĩnh vực: xây dựng
đường chạy (của cần cẩu)
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
đường đáp cánh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- airport runway; fashion runway; runway lights
Dễ nhầm
- a runway is a strip for aircraft to take off and land or a platform for fashion shows
Mẫu câu giá trị
- “The plane waited at the end of the runway.” (Máy bay chờ ở cuối đường băng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật