Nghĩa tiếng Việt của

runner

Phiên âm Mỹ /ˈɹʌnɚ/ BrE /ˈrʌnə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "runner" phát âm Mỹ /ˈɹʌnɚ/ Anh /ˈrʌnə/ — audio file: runner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người tuỳ phái (ở ngân hàng)
đấu thủ chạy đua
người buôn lậu
đường rânh (để đẩy giường, ngăn kéo...)
(thực vật học) thân bò
dây cáp kéo đồ vật nặng (ở ròng rọc)
người phá vỡ vòng vây ((cũng) blockade runner)
(động vật học) gà nước
thớt trên (cối xay bột)
vòng trượt
(kỹ thuật) con lăn, con lăn di động
(Mỹ) công nhân đầu máy xe lửa
(cổ) cảnh sát, công an ((cũng) Bow-street runner)
Chuyên ngành kinh tế
mặt hàng bán chạy
người buôn lậu
người chào hàng
người đưa thư
người đưa tin
thớt trên (của cối xay bột) đường rãnh
Chuyên ngành kỹ thuật
bánh cánh đẩy (tuabin nước)
bánh dẫn
bánh xe dự phòng
con trượt
đường chạy
đường dẫn trượt
guốc trượt
máng tháo
ống xẻ
phễu nạp liệu
rãnh dẫn
rãnh ngang (đúc)
rãnh trượt
vành
vành trượt
vòng trượt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bánh xe gió
người chạy máy
Lĩnh vực: xây dựng
con lăn bánh dẫn
hệ thống rót, đậu rót (đúc)
vòng (ổ bi)
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
dây chuyền chất hàng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
máng ra gang
máng ra thép

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật