Nghĩa tiếng Việt của
ruins
Phiên âm Mỹ /ˈɹuənz/ BrE /ˈruənz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ruins" phát âm Mỹ /ˈɹuənz/ Anh /ˈruənz/ — audio file: ruins.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “ruins” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “ruin” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sự đổ nát, sự suy đồi
to bumble (lie, lay) in ruin — đổ nát
sự tiêu tan
the ruin of one's hope — sự tiêu tan hy vọng
sự phá sản, sự thất bại; nguyên nhân phá sản, nguyên nhân đổ nát
to bring somebody to ruin — làm cho ai bị phá sản
to cause the ruin of... — gây ra sự đổ nát của...
((thường) số nhiều) tàn tích; cảnh đổ nát, cảnh điêu tàn
the ruins of Rome — tàn tích của thành La mã
ngoại động từ
làm hỏng, làm đổ nát, tàn phá
làm suy nhược, làm xấu đi
to ruin someone's health — làm suy nhược sức khoẻ của ai
to ruin someone's reputation — làm mất thanh danh của ai
làm phá sản
to ruin oneself in gambling — phá sản vì cờ bạc
dụ dỗ, cám dỗ, làm mất thanh danh, làm hư hỏng (con gái)
nội động từ
(thơ ca) ngã rập mặt xuống đất
đổ sập xuống, sụp đổ
Chuyên ngành kỹ thuật
làm hư hỏng
sự phá sản
tàn phá
tàn tích
Lĩnh vực: xây dựng
đống đổ nát
hủy hoại
Lĩnh vực: toán & tin
sự suy tàn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ancient ruins; in ruins; ruin somebody's plans
Dễ nhầm
- ruins is the plural of ruin or the verb form; in ruins means badly damaged
Mẫu câu giá trị
- “They explored the ruins of the old fort.” (Họ khám phá tàn tích của pháo đài cổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật