Nghĩa tiếng Việt của

rover

Phiên âm Mỹ /ˈɹoʊvɚ/ BrE /ˈrəʊvə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rover" phát âm Mỹ /ˈɹoʊvɚ/ Anh /ˈrəʊvə/ — audio file: rover.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người hay đi lang thang
trưởng đoàn hướng đạo
đích không nhất định, đích bắn tầm xa (bắn cung)
to shoot at rovers — bắn vào những đích không nhất định
(cổ) cướp biển ((cũng) sea rover)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật