Nghĩa tiếng Việt của
rover
Phiên âm Mỹ /ˈɹoʊvɚ/ BrE /ˈrəʊvə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rover" phát âm Mỹ /ˈɹoʊvɚ/ Anh /ˈrəʊvə/ — audio file: rover.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người hay đi lang thang
trưởng đoàn hướng đạo
đích không nhất định, đích bắn tầm xa (bắn cung)
to shoot at rovers — bắn vào những đích không nhất định
(cổ) cướp biển ((cũng) sea rover)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- space rover; rover on Mars; Rover as a dog's name
Dễ nhầm
- a rover is a person or vehicle that roams; space rovers explore the surface of another world
Mẫu câu giá trị
- “The rover sent images back from Mars.” (Xe tự hành gửi hình ảnh từ Sao Hỏa về.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật