Nghĩa tiếng Việt của
rogue
Phiên âm Mỹ /ɹoʊɡ/ BrE /rəʊɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rogue" phát âm Mỹ /ɹoʊɡ/ Anh /rəʊɡ/ — audio file: rogue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thằng đểu, thằng xỏ lá ba que; kẻ lừa đảo
kẻ lêu lổng, thằng ma cà bông
(đùa cợt) thằng ranh con, thằng nhóc tinh nghịch
to play the rogue — dở trò nghịch tinh
voi độc, trâu độc (không sống chung với đàn)
(nông nghiệp) cây con yếu, cây con xấu
ngựa thi nhút nhát (hay hoảng); chó săn nhút nhát
ngoại động từ
(nông nghiệp) tỉa cây xấu, tỉa cây yếu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rogue trader; rogue state; rogue wave
Dễ nhầm
- rogue describes a dishonest or uncontrolled person or thing; rogue wave is a very large unexpected sea wave
Mẫu câu giá trị
- “A rogue wave struck the boat.” (Một con sóng lớn bất thường đánh vào thuyền.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật