Nghĩa tiếng Việt của
roam
Phiên âm Mỹ /ɹoʊm/ BrE /rəʊm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "roam" phát âm Mỹ /ɹoʊm/ Anh /rəʊm/ — audio file: roam.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cuộc đi chơi rong
sự đi lang thang
động từ
đi chơi rong; đi lang thang
to roam about the country — đi lang thang khắp vùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- roam the countryside; roam freely; roaming charges
Dễ nhầm
- roam means travel around without a fixed route; as a noun modifier, roaming often relates to mobile-phone service
Mẫu câu giá trị
- “The horses roamed across the open field.” (Đàn ngựa lang thang trên cánh đồng rộng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật