Nghĩa tiếng Việt của

rigor mortis

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. hiện tượng co cứng tử thi xuất hiện sau khi chết

Cấu trúc: rigor mortis sets in · the onset of rigor mortis · signs of rigor mortis

The forensic report noted that rigor mortis had begun.

Báo cáo pháp y ghi nhận hiện tượng co cứng tử thi đã bắt đầu.

Temperature can affect how quickly rigor mortis develops.

Nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến tốc độ xuất hiện co cứng tử thi.

Lưu ý: Rigor mortis là hiện tượng cơ thể cứng lại sau khi chết do những thay đổi sinh hóa trong cơ; đây là một giai đoạn hậu tử và mức độ/thời điểm xuất hiện thay đổi theo điều kiện. Trong Anh-Anh thường viết rigor mortis; Anh-Mỹ cũng dùng rigor mortis, với cách phát âm có thể khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. muscular stiffening that begins 2 to 4 hours after death and lasts for about 4 days
  2. temporary stiffness of joints and muscular rigidity occurring after death

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.