Nghĩa tiếng Việt của
rig up
1. dựng/lắp tạm một thứ bằng vật liệu hoặc thiết bị sẵn có
Cấu trúc: rig something up · rig up a shelter/device/system · quickly/improvisationally rig something up
They rigged up a temporary screen with two sheets and a frame.
Họ dựng tạm một màn chắn bằng hai tấm vải và một khung.
The team rigged up a basic lighting system for the evening event.
Nhóm lắp tạm một hệ thống chiếu sáng cơ bản cho sự kiện buổi tối.
Lưu ý: Rig something up là dựng, lắp hoặc tạo ra một thiết bị/giải pháp nhanh chóng bằng những vật liệu sẵn có; thường gợi ý cách làm tạm thời, ứng biến. Có thể dùng rig something up hoặc rig up something.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- erect or construct, especially as a temporary measure
"Can he rig up a P.A. system?"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.