Nghĩa tiếng Việt của

ridiculous

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈdɪkjələs/ BrE /rɪˈdɪkjələs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ridiculous" phát âm Mỹ /ɹɪˈdɪkjələs/ Anh /rɪˈdɪkjələs/ — audio file: ridiculous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
buồn cười, tức cười, lố bịch, lố lăng
a ridiculous man — một người lố bịch
a ridiculous speech — một bài diễn văn lố bịch tức cười

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật