Nghĩa tiếng Việt của

rhyming slang

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. tiếng lóng gieo vần; cách dùng từ/cụm có vần để thay cho từ khác

Cấu trúc: use/speak rhyming slang · a phrase in rhyming slang · Cockney rhyming slang

The visitors struggled to understand the rhyming slang in the old film.

Những vị khách khó hiểu được tiếng lóng gieo vần trong bộ phim cũ.

The guide explained how rhyming slang can hide the intended word.

Hướng dẫn viên giải thích cách tiếng lóng gieo vần che đi từ được ám chỉ.

Lưu ý: Rhyming slang là lối nói lóng dùng một từ hoặc cụm từ có vần với từ muốn nói; trong một số kiểu, phần gieo vần bị lược bỏ nên người ngoài khó đoán nghĩa. Lối nói này gắn với một số cộng đồng nói tiếng Anh Anh, đặc biệt là Cockney, nhưng không chỉ giới hạn ở đó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. slang that replaces words with rhyming words or expressions and then typically omits the rhyming component
    "Cockney rhyming slang"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.