Nghĩa tiếng Việt của

rhyme

Phiên âm Mỹ /ɹaɪm/ BrE /raɪm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rhyme" phát âm Mỹ /ɹaɪm/ Anh /raɪm/ — audio file: rhyme.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ ((cũng) rime)
(thơ ca) văn
it is there for rhyme sake — phải đặt vào đấy cho nó có vần
((thường) số nhiều) bài thơ; những câu thơ có vần
to write bad rhymes — làm thơ tồi
there is neither rhyme reason about it
cái đó chẳng có nghĩa lý gì
without rhyme or reason
vô lý
nội động từ ((cũng) rime)
ăn vần (với nhau)
mine and shine rhyme well — hai từ mine và shine ăn vần với nhau
làm thơ
ngoại động từ ((cũng) rime)
đặt thành thơ (một bài văn xuôi)
làm cho từ này ăn vần với từ kia
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vần

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật