Nghĩa tiếng Việt của
rex
Phiên âm Mỹ /ɹɛks/ BrE /rɛks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rex" phát âm Mỹ /ɹɛks/ Anh /rɛks/ — audio file: rex.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Rex) (tiếng Latin) nhà vua đang trị vì (nhất là dùng trong các chữ ký trên các bảng tuyên cáo hoặc trong các tiêu đề vụ kiện)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Tyrannosaurus rex; Rex (given name); rex → Latin “king”
Dễ nhầm
- rex is Latin for king and appears in names such as Tyrannosaurus rex; capitalize it only as part of a proper name
Mẫu câu giá trị
- “The museum displayed a model of a Tyrannosaurus rex.” (Bảo tàng trưng bày mô hình khủng long bạo chúa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật