Nghĩa tiếng Việt của

revs

Phiên âm Mỹ /ɹɛvz/ BrE /rɛvz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "revs" phát âm Mỹ /ɹɛvz/ Anh /rɛvz/ — audio file: revs.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “rev” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “revs” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “rev” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
(viết tắt) của revolution, vòng quay
two thousand revs minute — hai nghìn vòng quay một phút
động từ
quay, xoay
to rev up an engine began to rev — máy bắt đầu quay nhanh, máy bắt đầu rú
Chuyên ngành kỹ thuật
số vòng quay
Lĩnh vực: ô tô
tốc độ động cơ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật