Nghĩa tiếng Việt của
reverend
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛvɚənd/ BrE /ˈrɛvəənd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "reverend" phát âm Mỹ /ˈɹɛvɚənd/ Anh /ˈrɛvəənd/ — audio file: reverend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
đáng tôn kính; đáng tôn kính, đáng tôn sùng
the reverend father — người cha đáng tôn kính
(Reverend) Đức (tiếng tôn xưng các giáo sĩ, (thường) (viết tắt) Rev.)
Rev. John Brown; the Rev. John Brown — Đức cha Giôn-ÃBrao
the Right Reverend the bishop of... — Đức giám mục...
Most Reverend John Smith — Đức Tổng giám mục Giôn-Xmít
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the Reverend Smith; Reverend → religious title
Dễ nhầm
- Reverend is a title for a member of the clergy, often used before a name; capitalize it as a title
Mẫu câu giá trị
- “The Reverend Jones led the service.” (Mục sư Jones chủ trì buổi lễ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật