Nghĩa tiếng Việt của
revelation
Phiên âm Mỹ /ˌɹɛvəˈleɪʃən/ BrE /ˌrɛvəˈleɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "revelation" phát âm Mỹ /ˌɹɛvəˈleɪʃən/ Anh /ˌrɛvəˈleɪʃən/ — audio file: revelation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát giác, sự khám phá (vật bị giấu, điều bí mật...)
(tôn giáo) sự soi rạng, thiên khải
(tôn giáo) (the revelation) sách khải huyền (cuốn cuối cùng của bộ kinh Tân ước)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a revelation; shocking revelation; Book of Revelation
Dễ nhầm
- a revelation is surprising information or the act of revealing something; capitalize the biblical book's title
Mẫu câu giá trị
- “The final chapter contains a major revelation.” (Chương cuối có một tiết lộ lớn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật