Nghĩa tiếng Việt của
retarded
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈtɑɹdɪd/ BrE /rɪˈtɑːdɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "retarded" phát âm Mỹ /ɹɪˈtɑɹdɪd/ Anh /rɪˈtɑːdɪd/ — audio file: retarded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “retard” ~C1
tính từ
chậm phát triển thể chất, chậm phát triển tinh thần
Chuyên ngành kỹ thuật
bị trễ
Lĩnh vực: điện lạnh
bị chậm
Lĩnh vực: toán & tin
bị chậm, chậm dần
Lĩnh vực: ô tô
xảy ra trễ, muộn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- retarded growth; retarded development; retard a process
Dễ nhầm
- when applied to a person with an intellectual disability, retarded is offensive and outdated; in technical contexts it can mean delayed or slowed, but use more precise wording
Mẫu câu giá trị
- “The report describes delayed development without using stigmatizing labels.” (Báo cáo mô tả sự phát triển chậm mà không dùng nhãn miệt thị.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật