Nghĩa tiếng Việt của

retarded

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈtɑɹdɪd/ BrE /rɪˈtɑːdɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "retarded" phát âm Mỹ /ɹɪˈtɑɹdɪd/ Anh /rɪˈtɑːdɪd/ — audio file: retarded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “retard” ~C1
tính từ
chậm phát triển thể chất, chậm phát triển tinh thần
Chuyên ngành kỹ thuật
bị trễ
Lĩnh vực: điện lạnh
bị chậm
Lĩnh vực: toán & tin
bị chậm, chậm dần
Lĩnh vực: ô tô
xảy ra trễ, muộn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật