Nghĩa tiếng Việt của
republican
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈpʌblɪkən/ BrE /rɪˈpʌblɪkən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "republican" phát âm Mỹ /ɹɪˈpʌblɪkən/ Anh /rɪˈpʌblɪkən/ — audio file: republican.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
cộng hoà
republican ideals — những lý tưởng cộng hoà
(Republican) (Mỹ) (thuộc) đảng cộng hoà
the Republican party
đảng Cộng hoà
danh từ
người ủng hộ chế độ cộng hoà
(Republican) (Mỹ) đảng viên đảng cộng hoà
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Republican Party; republican government; republican tradition
Dễ nhầm
- Republican is capitalized for a political party or member; republican lowercase describes support for a republic
Mẫu câu giá trị
- “The candidate ran as a Republican.” (Ứng viên tranh cử với tư cách thành viên Đảng Cộng hòa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật