Nghĩa tiếng Việt của
rendezvous
Phiên âm Mỹ /ˈɹɑndɪˌvu/ BrE /ˈrɑndɪˌvu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rendezvous" phát âm Mỹ /ˈɹɑndɪˌvu/ Anh /ˈrɑndɪˌvu/ — audio file: rendezvous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chỗ hẹn, nơi hẹn gặp
(quân sự) nơi quy định gặp nhau theo kế hoạch
cuộc gặp gỡ hẹn hò
nội động từ
gặp nhau ở nơi hẹn
Chuyên ngành kỹ thuật
điểm gặp gỡ (của các tàu vũ trụ)
gặp gỡ
sự gặp gỡ
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
cuộc gặp (trong không gian)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- secret rendezvous; rendezvous point; rendezvous with somebody
Dễ nhầm
- rendezvous is an arranged meeting or place; it is pronounced roughly RON-day-voo
Mẫu câu giá trị
- “The hikers chose a rendezvous point near the bridge.” (Những người đi bộ chọn điểm hẹn gần cây cầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật