Nghĩa tiếng Việt của
religious
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈlɪdʒəs/ BrE /rɪˈlɪdʒəs/
Transcript: từ "religious" phát âm Mỹ /ɹɪˈlɪdʒəs/ Anh /rɪˈlɪdʒəs/ — audio file: religious.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1356) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) tôn giáo; (thuộc) tín ngưỡng; (thuộc) sự tu hành
to have no religious belief — không có tín ngưỡng tôn giáo
religious wars — chiến tranh tôn giáo
sùng đạo, mộ đạo, ngoan đạo
a religious man — người mộ đạo
chu đáo, cẩn thận, tận tâm cao
the doctor looked after the patients with religious care — bác sĩ chăm nom người bệnh rất cẩn thận
with religious exactitude — với độ chính xác cao
danh từ, số nhiều không đổi
nhà tu hành
the religious — những người tu hành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- religious = thuộc tôn giáo: "religious beliefs/education/holidays"; a religious community (cộng đồng tôn giáo).
- religion (n — tôn giáo); religiously (adv — về tôn giáo; "follow the plan religiously" (nghiêm chỉnh — hình ảnh)).
- "religious freedom/tolerance" (tự do/khoan dung tôn giáo — Task 2 xã hội).
Dễ nhầm
- religious (tôn giáo) vs spiritual (tâm linh — rộng hơn, không cần tôn giáo) vs sacred (thiêng — chỗ/thời).
- "devout" (sùng đạo — adj cho người: "a devout Muslim").
Mẫu câu giá trị
- "Exams now avoid religious holidays at city schools." (kỳ thi giờ né ngày lễ tôn giáo ở các trường thành phố).
- "Religious groups run a third of the shelters." (các tổ chức tôn giáo vận hành một phần ba nhà tạm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật